chỉnh trang
Định nghĩa
- Động từ:
- Sửa sang, sắp xếp lại cho đẹp đẽ, gọn gàng, ngăn nắp hơn: "chỉnh trang" chỉ hành động làm cho một không gian, vật thể, hoặc diện mạo trở nên hài hòa, sạch sẽ, và có trật tự hơn so với trạng thái ban đầu.
- Cải tạo, nâng cấp về mặt thẩm mỹ: Thường dùng trong bối cảnh đô thị, công trình, hoặc cảnh quan, nhấn mạnh việc làm đẹp mà không nhất thiết thay đổi cấu trúc cơ bản.
Ví dụ sử dụng
- (Chính quyền sửa sang, làm đẹp lại công viên trung tâm.)
- (Cô ấy sắp xếp, trang trí lại phòng khách cho gọn gàng, đẹp mắt.)
- (Dự án cải tạo, làm đẹp khu phố cổ đã xong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chỉnh trang đô thị": hoạt động cải tạo, sắp xếp lại không gian đô thị (đường phố, vỉa hè, cây xanh) để tăng tính thẩm mỹ và tiện ích.
- Chỉnh trang đô thị giúp thành phố trở nên văn minh hơn. (Cải tạo đô thị làm thành phố hiện đại, sạch đẹp hơn.)
"chỉnh trang diện mạo": làm cho ngoại hình, bề ngoài trở nên ưa nhìn, chỉn chu hơn.
- Anh ấy chỉnh trang diện mạo trước buổi phỏng vấn. (Anh ấy sửa soạn quần áo, đầu tóc gọn gàng trước phỏng vấn.)
Biến thể và từ gần giống
Chỉnh (động từ): sửa lại cho đúng, cho ngay ngắn.
- Chỉnh lại cổ áo cho thẳng. (Sửa cổ áo cho ngay ngắn.)
Trang (động từ, danh từ): trang trí, tô điểm; hoặc tờ giấy trong sách.
- Trang hoàng nhà cửa đón Tết. (Trang trí nhà cửa đón Tết.)
Từ đồng nghĩa
- Sửa sang: làm cho đẹp hơn, tốt hơn bằng cách sửa chữa, sắp xếp.
- Cải tạo: thay đổi, làm mới lại, thường có quy mô lớn hơn.
- Tô điểm: thêm vào những chi tiết đẹp để làm nổi bật.
Thành ngữ liên quan
- Chỉnh trang tề chỉnh: (từ Hán Việt) sửa sang cho ngay ngắn, đúng quy cách.
- Ngôi nhà được chỉnh trang tề chỉnh trước ngày lễ. (Ngôi nhà được sửa sang gọn gàng, đẹp đẽ trước ngày lễ.)